越南语词典
满足越南语怎么说?
「满足」的越南语是「đáp ứng」。 也可理解为「符合、回应」。
北部
词义与用法
- 越南语
- đáp ứng
- 中文意思
- 满足/符合/回应
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #853
例句
例句 1
Mức lương này chưa đáp ứng được nhu cầu của anh ấy.
这个薪水尚未满足他的需求。
「满足」的越南语是「đáp ứng」。 也可理解为「符合、回应」。
Mức lương này chưa đáp ứng được nhu cầu của anh ấy.
这个薪水尚未满足他的需求。