越南语词典
国家越南语怎么说?
「国家」的越南语是「đất nước」。 也可理解为「国土、祖国」。
词义与用法
- 越南语
- đất nước
- 中文意思
- 国家/国土/祖国
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #702
例句
例句 1
Đất nước chúng ta đang ngày càng phát triển.
我们的国家正在日益发展。
「国家」的越南语是「đất nước」。 也可理解为「国土、祖国」。
Đất nước chúng ta đang ngày càng phát triển.
我们的国家正在日益发展。