越南语词典
调整越南语怎么说?
「调整」的越南语是「điều chỉnh」。 也可理解为「校正」。
北部
词义与用法
- 越南语
- điều chỉnh
- 中文意思
- 调整/校正
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #847
例句
例句 1
Quy định mới sẽ được điều chỉnh lại cho phù hợp.
新规定将会被调整以适应情况。
「调整」的越南语是「điều chỉnh」。 也可理解为「校正」。
Quy định mới sẽ được điều chỉnh lại cho phù hợp.
新规定将会被调整以适应情况。