越南语词典病人越南语怎么说?「病人」的越南语是「bệnh nhân」。 也可理解为「患者」。词义与用法越南语bệnh nhân中文意思病人/患者词性名词词频排名#690例句例句 1Bệnh nhân đang hồi phục khá tốt.病人复原得相当好。