越南语词典工程越南语怎么说?「工程」的越南语是「công trình」。 也可理解为「建筑」。词义与用法越南语công trình中文意思工程/建筑词性名词词频排名#552例句例句 1Công trình đang được thi công đúng tiến độ.工程正按进度施工中。