越南语词典
基础越南语怎么说?
「基础」的越南语是「cơ sở」。 也可理解为「基地、据点、营业场所」。
北部
词义与用法
- 越南语
- cơ sở
- 中文意思
- 基础/基地/据点/营业场所
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #277
例句
例句 1
Dữ liệu này là cơ sở để đưa ra quyết định.
这些资料是做出决策的基础。
例句 2
Cơ sở mới của công ty vừa khai trương.
公司的新据点刚开幕。
「基础」的越南语是「cơ sở」。 也可理解为「基地、据点、营业场所」。
Dữ liệu này là cơ sở để đưa ra quyết định.
这些资料是做出决策的基础。
Cơ sở mới của công ty vừa khai trương.
公司的新据点刚开幕。