越南语词典
占领越南语怎么说?
「占领」的越南语是「chiếm」。 也可理解为「占据、占」。
词义与用法
- 越南语
- chiếm
- 中文意思
- 占领/占据/占
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #704
例句
例句 1
Nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế.
农业在经济中占很大比重。
「占领」的越南语是「chiếm」。 也可理解为「占据、占」。
Nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế.
农业在经济中占很大比重。