越南语词典
策略越南语怎么说?
「策略」的越南语是「chiến lược」。 也可理解为「战略」。
北部
词义与用法
- 越南语
- chiến lược
- 中文意思
- 策略/战略
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #753
例句
例句 1
Công ty đã thay đổi chiến lược kinh doanh.
公司改变了经营策略。
「策略」的越南语是「chiến lược」。 也可理解为「战略」。
Công ty đã thay đổi chiến lược kinh doanh.
公司改变了经营策略。