越南语词典
事情越南语怎么说?
「事情」的越南语是「chuyện」。 也可理解为「故事」。
北部
词义与用法
- 越南语
- chuyện
- 中文意思
- 事情/故事
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #275
例句
例句 1
Chuyện này không đơn giản như bạn nghĩ.
这件事没有你想得那么简单。
例句 2
Ông ấy kể một chuyện rất cảm động.
他讲了一个很感人的故事。
「事情」的越南语是「chuyện」。 也可理解为「故事」。
Chuyện này không đơn giản như bạn nghĩ.
这件事没有你想得那么简单。
Ông ấy kể một chuyện rất cảm động.
他讲了一个很感人的故事。