越南语词典
预计越南语怎么说?
「预计」的越南语是「dự kiến」。 也可理解为「预定、预期」。
词义与用法
- 越南语
- dự kiến
- 中文意思
- 预计/预定/预期
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #645
例句
例句 1
Dự kiến công trình sẽ hoàn thành vào cuối năm.
预计工程将于年底完成。
「预计」的越南语是「dự kiến」。 也可理解为「预定、预期」。
Dự kiến công trình sẽ hoàn thành vào cuối năm.
预计工程将于年底完成。