越南语词典
企业越南语怎么说?
「企业」的越南语是「doanh nghiệp」。 也可理解为「公司、商业机构」。
北部
词义与用法
- 越南语
- doanh nghiệp
- 中文意思
- 企业/公司/商业机构
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #160
例句
例句 1
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn.
政府援助企业度过难关。
「企业」的越南语是「doanh nghiệp」。 也可理解为「公司、商业机构」。
Chính phủ hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn.
政府援助企业度过难关。