越南语词典
解越南语怎么说?
「解」的越南语是「giải」。 也可理解为「解决、奖」。
北部
词义与用法
- 越南语
- giải
- 中文意思
- 解/解决/奖(奖项)
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #281
例句
例句 1
Chúng ta cần giải bài toán này trước.
我们得先解这道题。
例句 2
Cô ấy vừa nhận giải nhất cuộc thi.
她刚获得比赛第一名。
「解」的越南语是「giải」。 也可理解为「解决、奖」。
Chúng ta cần giải bài toán này trước.
我们得先解这道题。
Cô ấy vừa nhận giải nhất cuộc thi.
她刚获得比赛第一名。