越南语词典
解决方案越南语怎么说?
「解决方案」的越南语是「giải pháp」。 也可理解为「对策」。
词义与用法
- 越南语
- giải pháp
- 中文意思
- 解决方案/对策
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #642
例句
例句 1
Họ đang thảo luận để tìm ra giải pháp tốt nhất.
他们正在讨论以找出最佳解决方案。
「解决方案」的越南语是「giải pháp」。 也可理解为「对策」。
Họ đang thảo luận để tìm ra giải pháp tốt nhất.
他们正在讨论以找出最佳解决方案。