越南语词典
现代越南语怎么说?
「现代」的越南语是「hiện đại」。 也可理解为「现代化」。
词义与用法
- 越南语
- hiện đại
- 中文意思
- 现代/现代化
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #990
例句
例句 1
Khu chung cư này được thiết kế theo phong cách hiện đại.
这栋公寓以现代风格设计。
「现代」的越南语是「hiện đại」。 也可理解为「现代化」。
Khu chung cư này được thiết kế theo phong cách hiện đại.
这栋公寓以现代风格设计。