越南语词典
当今越南语怎么说?
「当今」的越南语是「hiện nay」。 也可理解为「如今」。
词义与用法
- 越南语
- hiện nay
- 中文意思
- 当今/如今
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #321
例句
例句 1
Hiện nay, nhiều người thích mua sắm trực tuyến.
现在,很多人喜欢线上购物。
「当今」的越南语是「hiện nay」。 也可理解为「如今」。
Hiện nay, nhiều người thích mua sắm trực tuyến.
现在,很多人喜欢线上购物。