越南语词典
形式越南语怎么说?
「形式」的越南语是「hình thức」。 也可理解为「方式、外形」。
词义与用法
- 越南语
- hình thức
- 中文意思
- 形式/方式/外形
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #903
例句
例句 1
Thanh toán bằng thẻ là hình thức phổ biến hiện nay.
刷卡是目前普遍的付款形式。
「形式」的越南语是「hình thức」。 也可理解为「方式、外形」。
Thanh toán bằng thẻ là hình thức phổ biến hiện nay.
刷卡是目前普遍的付款形式。