越南语词典
困难越南语怎么说?
「困难」的越南语是「khó khăn」。 也可理解为「艰难」。
北部
词义与用法
- 越南语
- khó khăn
- 中文意思
- 困难/艰难
- 词性
- 形容词
- 词频排名
- #286
例句
例句 1
Gia đình tôi đang gặp khó khăn tài chính.
我家目前正面临经济困难。
例句 2
Bài nghe này khá khó khăn với người mới.
这段听力对新手来说相当困难。
「困难」的越南语是「khó khăn」。 也可理解为「艰难」。
Gia đình tôi đang gặp khó khăn tài chính.
我家目前正面临经济困难。
Bài nghe này khá khó khăn với người mới.
这段听力对新手来说相当困难。