越南语词典
检查越南语怎么说?
「检查」的越南语是「kiểm tra」。 也可理解为「测验、核对」。
北部
词义与用法
- 越南语
- kiểm tra
- 中文意思
- 检查/测验/核对
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #291
例句
例句 1
Nhân viên sẽ kiểm tra vé trước khi vào cửa.
工作人员会在入场前检查票券。
例句 2
Ngày mai tôi có một bài kiểm tra tiếng Việt.
我明天有一场越南语测验。
「检查」的越南语是「kiểm tra」。 也可理解为「测验、核对」。
Nhân viên sẽ kiểm tra vé trước khi vào cửa.
工作人员会在入场前检查票券。
Ngày mai tôi có một bài kiểm tra tiếng Việt.
我明天有一场越南语测验。