越南语词典
员工越南语怎么说?
「员工」的越南语是「nhân viên」。 也可理解为「职员」。
北部
词义与用法
- 越南语
- nhân viên
- 中文意思
- 员工/职员
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #581
例句
例句 1
Nhân viên văn phòng thường nghỉ vào cuối tuần.
办公室员工通常在周末休息。
「员工」的越南语是「nhân viên」。 也可理解为「职员」。
Nhân viên văn phòng thường nghỉ vào cuối tuần.
办公室员工通常在周末休息。