越南语词典
迅速越南语怎么说?
「迅速」的越南语是「nhanh chóng」。 也可理解为「快速」。
北部
词义与用法
- 越南语
- nhanh chóng
- 中文意思
- 迅速/快速
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #762
例句
例句 1
Xe cấp cứu đã nhanh chóng đến hiện trường.
救护车已经迅速抵达现场。
「迅速」的越南语是「nhanh chóng」。 也可理解为「快速」。
Xe cấp cứu đã nhanh chóng đến hiện trường.
救护车已经迅速抵达现场。