越南语词典
农村越南语怎么说?
「农村」的越南语是「nông thôn」。 也可理解为「乡村」。
词义与用法
- 越南语
- nông thôn
- 中文意思
- 农村/乡村
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #996
例句
例句 1
Cảnh vật ở nông thôn rất trong lành và tĩnh lặng.
乡下的景色非常清新安静。
「农村」的越南语是「nông thôn」。 也可理解为「乡村」。
Cảnh vật ở nông thôn rất trong lành và tĩnh lặng.
乡下的景色非常清新安静。