越南语词典国外越南语怎么说?「国外」的越南语是「nước ngoài」。 也可理解为「海外」。词义与用法越南语nước ngoài中文意思国外/海外词性名词词频排名#458例句例句 1Anh trai tôi đang du học ở nước ngoài.我哥哥正在国外留学。