越南语词典
发现越南语怎么说?
「发现」的越南语是「phát hiện」。
北部
词义与用法
- 越南语
- phát hiện
- 中文意思
- 发现
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #280
例句
例句 1
Cảnh sát phát hiện chiếc xe bị mất ở ngoại ô.
警方在郊区发现失窃车辆。
例句 2
Phát hiện mới này rất quan trọng cho nghiên cứu.
这个新发现对研究很重要。
「发现」的越南语是「phát hiện」。
Cảnh sát phát hiện chiếc xe bị mất ở ngoại ô.
警方在郊区发现失窃车辆。
Phát hiện mới này rất quan trọng cho nghiên cứu.
这个新发现对研究很重要。