越南语词典
副主席越南语怎么说?
「副主席」的越南语是「phó chủ tịch」。 也可理解为「副会长」。
北部
词义与用法
- 越南语
- phó chủ tịch
- 中文意思
- 副主席/副会长
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #916
例句
例句 1
Phó chủ tịch sẽ thay mặt giám đốc phát biểu.
副主席将代表经理发表演说。
「副主席」的越南语是「phó chủ tịch」。 也可理解为「副会长」。
Phó chủ tịch sẽ thay mặt giám đốc phát biểu.
副主席将代表经理发表演说。