越南语词典
方向越南语怎么说?
「方向」的越南语是「phương」。 也可理解为「方法」。
词义与用法
- 越南语
- phương
- 中文意思
- 方向/方法
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #957
例句
例句 1
Chúng ta nên tìm một phương pháp giải quyết khác.
我们应该找另一种解决方法。
「方向」的越南语是「phương」。 也可理解为「方法」。
Chúng ta nên tìm một phương pháp giải quyết khác.
我们应该找另一种解决方法。