越南语词典
方面越南语怎么说?
「方面」的越南语是「phía」。 也可理解为「方向、一方、边」。
北部
词义与用法
- 越南语
- phía
- 中文意思
- 方面/方向/一方/边
- 词性
- 介词
- 词频排名
- #201
例句
例句 1
Phía bên trái có một cửa ra vào.
左边有一个入口。
例句 2
Về phía công ty, mọi việc đã sẵn sàng.
就公司这一方来说,一切都准备好了。
「方面」的越南语是「phía」。 也可理解为「方向、一方、边」。
Phía bên trái có một cửa ra vào.
左边有一个入口。
Về phía công ty, mọi việc đã sẵn sàng.
就公司这一方来说,一切都准备好了。