越南语词典
基金越南语怎么说?
「基金」的越南语是「quỹ」。 也可理解为「基金会、资金」。
北部
词义与用法
- 越南语
- quỹ
- 中文意思
- 基金/基金会/资金
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #801
例句
例句 1
Hội liên hiệp phụ nữ đang quyên góp cho quỹ từ thiện.
妇女联合会正在为慈善基金募款。
「基金」的越南语是「quỹ」。 也可理解为「基金会、资金」。
Hội liên hiệp phụ nữ đang quyên góp cho quỹ từ thiện.
妇女联合会正在为慈善基金募款。