越南语词典国防越南语怎么说?「国防」的越南语是「quốc phòng」。词义与用法越南语quốc phòng中文意思国防词性名词词频排名#814例句例句 1Ngân sách quốc phòng năm nay sẽ tăng thêm.今年的国防预算将会增加。