越南语词典
事件越南语怎么说?
「事件」的越南语是「sự kiện」。 也可理解为「活动」。
词义与用法
- 越南语
- sự kiện
- 中文意思
- 事件/活动
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #768
例句
例句 1
Đây là một sự kiện được nhiều người quan tâm.
这是一项受到许多人关注的活动。
「事件」的越南语是「sự kiện」。 也可理解为「活动」。
Đây là một sự kiện được nhiều người quan tâm.
这是一项受到许多人关注的活动。