越南语词典
我们越南语怎么说?
「我们」的越南语是「ta」。 也可理解为「人、我」。
北部
词义与用法
- 越南语
- ta
- 中文意思
- 我们/人(泛称)/我
- 词性
- 代词
- 词频排名
- #209
例句
例句 1
Ta cần bình tĩnh trước khi quyết định.
我们在做决定前需要冷静。
例句 2
Bài thơ này mở đầu bằng câu “Ta về ta tắm ao ta”.
这首诗以「我回去在自家池塘洗澡」开头。
「我们」的越南语是「ta」。 也可理解为「人、我」。
Ta cần bình tĩnh trước khi quyết định.
我们在做决定前需要冷静。
Bài thơ này mở đầu bằng câu “Ta về ta tắm ao ta”.
这首诗以「我回去在自家池塘洗澡」开头。