越南语词典
体育越南语怎么说?
「体育」的越南语是「thể thao」。 也可理解为「运动」。
北部
词义与用法
- 越南语
- thể thao
- 中文意思
- 体育/运动
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #873
例句
例句 1
Chơi thể thao mỗi ngày giúp tăng cường sức khỏe.
每天做运动有助增强健康。
「体育」的越南语是「thể thao」。 也可理解为「运动」。
Chơi thể thao mỗi ngày giúp tăng cường sức khỏe.
每天做运动有助增强健康。