越南语词典
协议越南语怎么说?
「协议」的越南语是「thỏa thuận」。 也可理解为「商定」。
北部
词义与用法
- 越南语
- thỏa thuận
- 中文意思
- 协议/商定
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #872
例句
例句 1
Hai bên vừa đạt được một thỏa thuận chung.
双方刚达成一项共识协议。
「协议」的越南语是「thỏa thuận」。 也可理解为「商定」。
Hai bên vừa đạt được một thỏa thuận chung.
双方刚达成一项共识协议。