越南语词典
损失越南语怎么说?
「损失」的越南语是「thiệt hại」。 也可理解为「损害」。
词义与用法
- 越南语
- thiệt hại
- 中文意思
- 损失/损害
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #987
例句
例句 1
Cơn bão gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản.
台风造成了严重的财产损失。
「损失」的越南语是「thiệt hại」。 也可理解为「损害」。
Cơn bão gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản.
台风造成了严重的财产损失。