越南语词典
通过越南语怎么说?
「通过」的越南语是「thông qua」。 也可理解为「经由、透过」。
词义与用法
- 越南语
- thông qua
- 中文意思
- 通过/经由/透过
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #591
例句
例句 1
Dự án này đã thông qua kiểm tra chất lượng.
这个专案已经通过品质检验。
「通过」的越南语是「thông qua」。 也可理解为「经由、透过」。
Dự án này đã thông qua kiểm tra chất lượng.
这个专案已经通过品质检验。