越南语词典品牌越南语怎么说?「品牌」的越南语是「thương hiệu」。词义与用法越南语thương hiệu中文意思品牌词性名词词频排名#966例句例句 1Đó là một thương hiệu mỹ phẩm nổi tiếng toàn cầu.那是一个全球知名的化妆品品牌。