越南语词典进行越南语怎么说?「进行」的越南语是「tiến hành」。 也可理解为「开展」。北部词义与用法越南语tiến hành中文意思进行/开展词性动词词频排名#436例句例句 1Bệnh viện đang tiến hành ca phẫu thuật.医院正在进行手术。