越南语词典
声音越南语怎么说?
「声音」的越南语是「tiếng」。 也可理解为「语言、小时」。
北部
词义与用法
- 越南语
- tiếng
- 中文意思
- 声音/语言/小时
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #270
例句
例句 1
Tiếng mưa ngoài cửa sổ nghe rất rõ.
窗外的雨声听得很清楚。
例句 2
Tôi đang học tiếng Việt.
我正在学越南语。
例句 3
Bài kiểm tra này kéo dài hai tiếng.
这场考试持续两个小时。
「声音」的越南语是「tiếng」。 也可理解为「语言、小时」。
Tiếng mưa ngoài cửa sổ nghe rất rõ.
窗外的雨声听得很清楚。
Tôi đang học tiếng Việt.
我正在学越南语。
Bài kiểm tra này kéo dài hai tiếng.
这场考试持续两个小时。