越南语词典种植越南语怎么说?「种植」的越南语是「trồng」。 也可理解为「栽种」。词义与用法越南语trồng中文意思种植/栽种词性名词词频排名#742例句例句 1Người dân đang trồng cây xanh quanh hồ.居民正在湖边种植绿树。