越南语词典
声明越南语怎么说?
「声明」的越南语是「tuyên bố」。 也可理解为「宣告」。
词义与用法
- 越南语
- tuyên bố
- 中文意思
- 声明/宣告
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #603
例句
例句 1
Công ty tuyên bố sẽ ra mắt sản phẩm vào tháng tới.
公司宣布下个月将推出产品。
「声明」的越南语是「tuyên bố」。 也可理解为「宣告」。
Công ty tuyên bố sẽ ra mắt sản phẩm vào tháng tới.
公司宣布下个月将推出产品。