越南语词典
搜寻越南语怎么说?
「搜寻」的越南语是「tìm kiếm」。 也可理解为「查找」。
词义与用法
- 越南语
- tìm kiếm
- 中文意思
- 搜寻/查找
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #790
例句
例句 1
Đội cứu hộ đang tìm kiếm nạn nhân mất tích.
救援队正在寻找失踪的受害者。
「搜寻」的越南语是「tìm kiếm」。 也可理解为「查找」。
Đội cứu hộ đang tìm kiếm nạn nhân mất tích.
救援队正在寻找失踪的受害者。