越南语词典
状况越南语怎么说?
「状况」的越南语是「tình trạng」。 也可理解为「情况」。
词义与用法
- 越南语
- tình trạng
- 中文意思
- 状况/情况
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #356
例句
例句 1
Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đã ổn định.
病人的健康状况已稳定。
「状况」的越南语是「tình trạng」。 也可理解为「情况」。
Tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đã ổn định.
病人的健康状况已稳定。