越南语词典
工作越南语怎么说?
「工作」的越南语是「việc làm」。 也可理解为「就业」。
词义与用法
- 越南语
- việc làm
- 中文意思
- 工作/就业
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #908
例句
例句 1
Chính phủ đang tạo thêm nhiều việc làm cho sinh viên.
政府正为大学生创造更多就业机会。
「工作」的越南语是「việc làm」。 也可理解为「就业」。
Chính phủ đang tạo thêm nhiều việc làm cho sinh viên.
政府正为大学生创造更多就业机会。