越南语词典
下越南语怎么说?
「下」的越南语是「xuống」。 也可理解为「下降、下去」。
北部
词义与用法
- 越南语
- xuống
- 中文意思
- 下/下降/下去
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #217
例句
例句 1
Xin ngồi xuống đây.
请坐到这里。
例句 2
Giá xăng đã xuống một chút.
油价已经稍微降了一点。
「下」的越南语是「xuống」。 也可理解为「下降、下去」。
Xin ngồi xuống đây.
请坐到这里。
Giá xăng đã xuống một chút.
油价已经稍微降了一点。