越南语词典
委员会越南语怎么说?
「委员会」的越南语是「ủy ban」。
词义与用法
- 越南语
- ủy ban
- 中文意思
- 委员会
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #655
例句
例句 1
Ủy ban nhân dân phường đã giải quyết xong đơn khiếu nại.
坊人民委员会已经处理完投诉。
「委员会」的越南语是「ủy ban」。
Ủy ban nhân dân phường đã giải quyết xong đơn khiếu nại.
坊人民委员会已经处理完投诉。