越南语词典
应用越南语怎么说?
「应用」的越南语是「ứng dụng」。 也可理解为「应用程式」。
词义与用法
- 越南语
- ứng dụng
- 中文意思
- 应用/应用程式
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #882
例句
例句 1
Công ty vừa ra mắt một ứng dụng di động mới.
公司刚推出了一款新的行动应用程式。
「应用」的越南语是「ứng dụng」。 也可理解为「应用程式」。
Công ty vừa ra mắt một ứng dụng di động mới.
公司刚推出了一款新的行动应用程式。