1
公開試學講義 0/3 整理中
越南語字母、發音與打招呼
搭配中文對照
詞彙表
xin chào招呼語
你好
chào anh招呼語
你好(對男性/哥哥)
chào chị招呼語
你好(對女性/姐姐)
chào em招呼語
你好(對年幼者)
tạm biệt招呼語
再見
tôi代詞
我
bạn代詞
你(朋友之間)
anh代詞/稱呼
你/哥哥(對男性)
chị代詞/稱呼
你/姐姐(對女性)
em代詞/稱呼
你/弟弟/妹妹
là動詞
是
người名詞
人
Trung Quốc專有名詞
中國
Đài Loan專有名詞
台灣
Hồng Kông專有名詞
香港
tiếng Trung名詞
中文
tiếng Việt名詞
越南語
nói動詞
說
tên名詞
名字
ở đâu疑問詞
在哪裡
đây指示詞
這裡/這
bài học名詞
課、課程
đầu tiên形容詞
第一次、最初
hôm nay名詞
今天
chúng ta代詞
我們
học動詞
學
câu chào名詞
問候句、打招呼句
khi gặp片語
當…遇到
người khác名詞
別人、他人
có thể助動詞
可以
người lớn tuổi hơn名詞
年紀比較大的人
người nhỏ tuổi hơn名詞
年紀比較小的人
luyện nói動詞片語
練習說
mỗi ngày時間副詞
每天
第一單元