越南语词典
吃越南语怎么说?
「吃」的越南语是「ăn」。 也可理解为「吃饭、侵蚀」。
北部
词义与用法
- 越南语
- ăn
- 中文意思
- 吃/吃饭/侵蚀
- 词性
- 动词
- 词频排名
- #208
例句
例句 1
Tôi chưa ăn sáng nên hơi đói.
我还没吃早餐,所以有点饿。
例句 2
Áo trắng ăn với quần đen rất đẹp.
白衣服配黑裤子很好看。
例句 3
Nước biển ăn mòn kim loại rất nhanh.
海水会很快侵蚀金属。
「吃」的越南语是「ăn」。 也可理解为「吃饭、侵蚀」。
Tôi chưa ăn sáng nên hơi đói.
我还没吃早餐,所以有点饿。
Áo trắng ăn với quần đen rất đẹp.
白衣服配黑裤子很好看。
Nước biển ăn mòn kim loại rất nhanh.
海水会很快侵蚀金属。