越南语词典
报越南语怎么说?
「报」的越南语是「báo」。 也可理解为「报纸、报告、通报」。
北部
词义与用法
- 越南语
- báo
- 中文意思
- 报/报纸/报告/通报
- 词性
- 名词
- 词频排名
- #245
例句
例句 1
Bạn nhớ báo cho tôi khi đến nơi.
你到了记得通知我。
例句 2
Sáng nào ông tôi cũng đọc báo.
我爷爷每天早上都看报纸。
例句 3
Anh ấy vừa nộp báo cáo tháng.
他刚提交月报告。
「报」的越南语是「báo」。 也可理解为「报纸、报告、通报」。
Bạn nhớ báo cho tôi khi đến nơi.
你到了记得通知我。
Sáng nào ông tôi cũng đọc báo.
我爷爷每天早上都看报纸。
Anh ấy vừa nộp báo cáo tháng.
他刚提交月报告。