越南语词典
小越南语怎么说?
「小」的越南语是「nhỏ」。 也可理解为「年幼、小的」。
北部
词义与用法
- 越南语
- nhỏ
- 中文意思
- 小/年幼/小的
- 词性
- 形容词
- 词频排名
- #242
例句
例句 1
Căn phòng này hơi nhỏ cho bốn người.
这个房间对四个人来说有点小。
例句 2
Em gái tôi còn nhỏ nên đi ngủ sớm.
我妹妹还小,所以很早睡。
「小」的越南语是「nhỏ」。 也可理解为「年幼、小的」。
Căn phòng này hơi nhỏ cho bốn người.
这个房间对四个人来说有点小。
Em gái tôi còn nhỏ nên đi ngủ sớm.
我妹妹还小,所以很早睡。