越南语词典竞争越南语怎么说?「竞争」的越南语是「cạnh tranh」。北部词义与用法越南语cạnh tranh中文意思竞争词性名词词频排名#940例句例句 1Sản phẩm của chúng tôi có sức cạnh tranh cao.我们的产品具有高度竞争力。